Bản dịch của từ 郁林孙 trong tiếng Việt
郁林孙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁林孙 (Thành ngữ)
【yù lín sūn】
01
比喻陆氏子孙或后代清廉、有节操的人;源自三国时陆绩任郁林太守,以廉洁著称,后人以“郁林孙”称赞其子孙或廉洁家风。
三国吴陆绩曾为郁林太守,以清廉著名,故后世以“郁林孙”称美陆氏子孙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁林孙
yù
郁
lín
林
sūn
孙
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
