Bản dịch của từ 郁林石 trong tiếng Việt
郁林石
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁林石 (Thành ngữ)
【yù lín shí】
01
Một điển cố/biệt danh chỉ người làm quan thanh liêm: theo chuyện cổ, một viên quan họ Lục bỏ một khối đá (郁林石) lên thuyền làm vật nặng để tránh mang tài sản theo khi về quê, nên được gọi là“郁林石”,用来比喻為官清廉、節儉。
《新唐书.隐逸传.陆龟蒙》:“陆氏在姑苏,其门有巨石。远祖绩尝事吴为郁林太守。罢归无装,舟轻不可越海,取石为重。人称其廉,号‘郁林石’。世保其居云。”后用为居官清廉的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁林石
yù
郁
lín
林
shí
石
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
