Bản dịch của từ 郁林葛 trong tiếng Việt

郁林葛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁林葛 (Danh từ)

yù lín gě
01

Một loại củ/rau (củ sắn/đồng cỏ) màu vàng, sản xuất ở huyện cổ 郁林州; là giống thuộc loại tốt, quý (tương tự cây củ khoai lang/đồng giãm quý hiếm)

古代郁林州所产的一种黄色葛﹐为葛中之精品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁林葛

lín

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
葛仙米
葛天氏
葛子
葛屦
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép