Bản dịch của từ 郁气 trong tiếng Việt

郁气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁气 (Danh từ)

yù qì
01

Mùi thơm đậm của rượu cổ (mùi thơm đặc trưng của 郁鬯 cổ xưa)

1.郁鬯酒的香气。

Ví dụ
02

Hơi ẩm nặng, u ám (hơi nóng, ẩm tích tụ trong không khí hoặc cơ thể); tức 'khí uất' trong y học cổ truyền

2.郁蒸之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

U uất, buồn bực trong lòng; cảm thấy ấm ức, ấm ức không nói ra (=闷气)

3.闷气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁气

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép