Bản dịch của từ 郁浥 trong tiếng Việt
郁浥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁浥 (Tính từ)
【yù yì】
01
Ẩm ướt, ướt sũng; chỉ trạng thái ẩm ướt thấm đều (cổ văn thường dùng)
1.亦作“郁裛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩm ướt, ẩm thấp; ướt mà không khô (cảm giác ẩm nội sinh, như quần áo hoặc không khí hơi ẩm)
2.谓潮湿不干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁浥
yù
郁
yì
浥
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
浥变
浥泪
浥浥
浥烂
浥郁
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
