Bản dịch của từ 郁润 trong tiếng Việt

郁润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁润 (Tính từ)

yù rùn
01

Rất ẩm, cực kỳ nhuận; (miêu tả da, đất, không khí, hoa quả...) ẩm mượt, tươi tốt (Hán-Việt: ức/ự + nhuận → cảm giác rất nhuận)

谓极为滋润。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁润

rùn

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
润下
润丽
润养
润利
润含
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép