Bản dịch của từ 郁渊 trong tiếng Việt

郁渊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁渊 (Cụm từ)

yù yuān
01

积聚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁渊

yuān

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép