Bản dịch của từ 郁滃 trong tiếng Việt

郁滃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁滃 (Tính từ)

yù wěng
01

茂盛繁茂郁蓊”)— 指草木茂密葱茏景象繁盛可联想(mạnh, rậm)+ 蓊盛)”。

见“郁蓊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁滃

wēng

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
滃勃
滃泱
滃浡
滃渤
滃溶
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép