Bản dịch của từ 郁灭 trong tiếng Việt

郁灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁灭 (Động từ)

yù miè
01

Biến mất, tiêu tan; ý như “đã bị dập tắt, không còn” (gợi liên hệ Hán‑Việt: = uất/ứ, = diệt)

犹郁没。消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁灭

miè

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép