Bản dịch của từ 郁燠 trong tiếng Việt

郁燠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁燠 (Tính từ)

yù yù
01

Ngột ngạt, oi bức (không khí nóng, ẩm khiến cảm thấy ngột ngạt)

1.闷热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn rầu, u uất; cảm thấy ủ dột, phiền muộn (thường dùng trong văn ngôn)

2.烦闷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁燠

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
燠休
燠咻
燠室
燠敷
燠日
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép