Bản dịch của từ 郁生 trong tiếng Việt
郁生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁生 (Danh từ)
【yù shēng】
01
Một vật thể tâm linh hoặc hào quang được tạo ra bằng cách ngưng tụ hào quang của núi và sông (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc văn viết, ám chỉ các vị thần hoặc hào quang được tạo ra bởi hào quang của núi và sông)
谓凝聚山川灵气而生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁生
yù
郁
shēng
生
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
