Bản dịch của từ 郁盘 trong tiếng Việt

郁盘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁盘 (Động từ)

yù pán
01

Uốn khúc, sâu thẳm và âm u (mô tả nơi chốn hay phong cảnh: khe núi, đường mòn quanh co và âm u)

1.曲折幽深貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quằn quại, uất ức và xoay xở; (cổ) uất bực mà quấy rối

2.郁勃回挠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁盘

pán

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép