Bản dịch của từ 郁纷 trong tiếng Việt

郁纷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁纷 (Tính từ)

yù fēn
01

Mùi hương, hơi thơm; cũng viết là 郁氛 — chỉ không khí thơm ngát, hương vị đậm đặc

1.亦作“郁氛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(mây, khí) dày đặc, um tùm; mây khí nồng đậm (Hán-Việt: ức phồn/ứ phân liên hệ âm gần)

2.云气浓盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hương hoa nồng nàn, thơm ngát (chỉ mùi hương hoa rất đậm)

3.指花气浓盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁纷

fēn

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
纷乱
纷乱如麻
纷争
纷云
纷冗
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép