Bản dịch của từ 郁缩 trong tiếng Việt

郁缩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁缩 (Tính từ)

yù suō
01

Co rúm lại, rút vào, thu mình (thể hiện trạng thái co lại, ngừng phát triển)

敛缩貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁缩

suō

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép