Bản dịch của từ 郁膈 trong tiếng Việt

郁膈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁膈 (Danh từ)

yù gé
01

Chứng bệnh do khí huyết uất kết ở ngực - tức ngực, chán nản, đầy tức vùng ngực (thuật ngữ y học cổ truyền)

指气血郁结于胸膈的病症。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁膈

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
膈疝
膈肢
膈肢窝
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép