Bản dịch của từ 郁蓊 trong tiếng Việt

郁蓊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁蓊 (Tính từ)

yù wěng
01

Cây cối um tùm, rậm rạp; cảnh rừng xanh tốt (Hán Việt: Ụy/Úc + Ông 可聯想為茂盛之貌)

1.草木茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mây rậm rạp, mây dày như tụ thành đám (tả cảnh mây dày, u ám)

2.云盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁蓊

wěng

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
蓊勃
蓊匌
蓊欝
蓊渤
蓊秽
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép