Bản dịch của từ 郁蓝 trong tiếng Việt

郁蓝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁蓝 (Tính từ)

yù lán
01

Màu xanh thẫm, xanh lam đậm (như bầu trời sâu hoặc nước biển sâu) — liên tưởng Hán-Việt: '' mang sắc thái đậm, '' là xanh lam

蔚蓝,深蓝色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁蓝

lán

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép