Bản dịch của từ 郁裛 trong tiếng Việt

郁裛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁裛 (Tính từ)

yù yì
01

Ẩm ướt, ẩm thấp (cổ ngữ; xem 郁浥, hàm ý ẩm ướt nhẹ, áo quần/không khí có hơi ẩm)

见“郁浥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁裛

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
裛烂
裛蒋
裛衣
裛裛
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép