Bản dịch của từ 郁起 trong tiếng Việt
郁起
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁起 (Động từ)
【yù qǐ】
01
Mọc lên, nảy nở mạnh mẽ; phồn thịnh, bùng phát (ví dụ: tinh thần, phong trào) — liên tưởng Hán Việt: '郁' ~ 'vượng'/rậm rạp, '起' ~ khởi
1.蓬勃兴起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tụ tập, nhô lên một cách dày đặc (như đám vật hay cấu trúc cùng nhau dựng lên)
2.谓纷纷耸起。
Ví dụ
03
Bừng nổi (tức giận hoặc căm phẫn), bỗng nhiên dậy ý chí, phẫn uất mà vùng lên
3.勃然奋起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁起
yù
郁
qǐ
起
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
