Bản dịch của từ 郁蹙 trong tiếng Việt

郁蹙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁蹙 (Tính từ)

yù cù
01

Uốn khúc, xoăn lại thành nếp; miêu tả vật thể bị quăn, xoắn và có nhiều nếp gấp (Hán Việt: Ức Sách).

犹郁桡。形容盘结皱折。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁蹙

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép