Bản dịch của từ 郁郁桓桓 trong tiếng Việt

郁郁桓桓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁郁桓桓 (Tính từ)

yù yù huán huán
01

文采 sáng sủa, khí độ hơn người; vừa có tài văn chương vừa có dũng khí (tức vẻ oai phong, trang nghiêm, rực rỡ).

文采明盛﹑勇武出众的样子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁郁桓桓

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
桓伊
桓伊三弄
桓伊笛
桓伊筝
桓友
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép