Bản dịch của từ 郁郁沉沉 trong tiếng Việt

郁郁沉沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁郁沉沉 (Tính từ)

yù yù chén chén
01

U sầu, ảm đạm, trầm mặc sâu xa (mang sắc thái nặng nề, buồn bã hoặc không sáng sủa)

深广的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁郁沉沉

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép