Bản dịch của từ 郁野 trong tiếng Việt

郁野

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁野 (Danh từ)

yù yě
01

Đồng hoang rậm rạp; đồng cỏ, thảo nguyên tươi tốt (Hán Việt: Ủy/Úc + dã → nguyên dã).

茂盛的原野。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁野

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
野丈人
野三坡
野乘
野事
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép