Bản dịch của từ 郁金堂 trong tiếng Việt

郁金堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁金堂 (Danh từ)

yù jīn táng
01

Tên gọi mỹ miều cho phòng/nhà nữ nhân thơm ngát, trang nhã; phòng của người con gái có hương thơm (theo văn liệu cổ)

《玉台新咏》卷九引南朝梁武帝《河中之水歌》有“卢家兰室桂为梁,中有郁金苏合香”之句,描绘卢家妇莫愁的居室﹐后因以“郁金堂”或“郁金屋”美称女子芳香高雅的居室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁金堂

jīn

táng

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép