Bản dịch của từ 郁金屋 trong tiếng Việt

郁金屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁金屋 (Danh từ)

yù jīn wū
01

Tên cửa hiệu/堂号 (xem “郁金堂”) — một tên hiệu cổ có chữ 郁金常作店铺或堂号用以辨识商号或家堂

见“郁金堂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁金屋

jīn

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép