Bản dịch của từ 郁金翘 trong tiếng Việt
郁金翘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
郁金翘 (Danh từ)
【yù jīn qiào】
01
Một loài hoa hoặc đồ trang sức màu vàng kim (căn cứ: 金黄色的翠翘),cổ xưa còn gọi tên hoa/đồ trang trí đầu nữ giới; Hán Việt: Ức Kim Kiều (gợi nhớ màu vàng óng như kim)
金黄色的翠翘。古代女子的一种首饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁金翘
yù
郁
jīn
金
qiào
翘
Các từ liên quan
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
翘举
翘企
翘伫
翘俊
翘关
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
- Hình thái radical:
- ⿰,有,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䢖
鋊
语
嫗
欎
蓣
粖
遇
鬰
䵥
䨁
陱
䢵
陻
鄥
邡
䧅
隞
鄶
隉
隖
階
䧟
驽
陋
佺
宜
妴
昀
𠁪
苾
鿇
𠙉
㳐
卧
抑郁
郁闷
忧郁
浓郁
郁郁
阴郁
馥郁
郁结
积郁
沉郁
