Bản dịch của từ 郁金黄 trong tiếng Việt

郁金黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁金黄 (Danh từ)

yù jīn huáng
01

Màu vàng do lấy từ cây nghệ (màu vàng nghệ); nói chung chỉ màu vàng

用郁金草染成的黄颜色﹐亦泛指黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁金黄

jīn

huáng

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép