Bản dịch của từ 郁阏 trong tiếng Việt

郁阏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁阏 (Động từ)

yù è
01

遏止制止古书用语),亦作郁遏”。意思是压制阻止某种发展或行为

1.亦作“郁遏”。

Ví dụ
02

Bị áp chế, bị kìm hãm; chặn lại, ngăn cản khiến không phát triển (ví dụ: cảm xúc, ý chí bị dồn nén)

3.谓受压抑,遏止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

1. (tính từ) u uất, ngột ngạt; 2. (ngoại động từ cổ) làm u tắc, làm trì trệ (ý nghĩa: giống “郁滞”)

2.犹郁滞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁阏

è

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
阏与
阏伯
阏制
阏塞
阏壅
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép