Bản dịch của từ 郁阴 trong tiếng Việt

郁阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁阴 (Danh từ)

yù yīn
01

Bóng râm dày, u ám; nơi có nhiều cây che phủ tạo thành bóng râm đậm (Hán-Việt: ức âm/ức = uất/ứ? nhưng ở đây đọc là 'yù yīn').

浓阴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁阴

yīn

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép