Bản dịch của từ 郁隆 trong tiếng Việt

郁隆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁隆 (Danh từ)

yù lóng
01

Nắng nóng, oi bức mạnh (chỉ khi nóng gay gắt, hè oi ả); cũng chỉ hơi nóng dâng lên

谓暑气隆盛。也指隆盛的暑气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁隆

lóng

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép