Bản dịch của từ 郁霭 trong tiếng Việt

郁霭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁霭 (Tính từ)

yù ǎi
01

Mây mù dày đặc, hơi nước và sương quyện lại thành bầu không khí u ám; (hình) không khí nặng nề, ảm đạm

云气浓盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁霭

ǎi

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
霭峰
霭昧
霭空
霭腾腾
霭郁
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép