Bản dịch của từ 郁黑 trong tiếng Việt

郁黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁黑 (Tính từ)

yù hēi
01

Do ẩm nhiệt uất kết mà chuyển sang màu đen; (mô tả da, tổn thương hoặc thực vật bị thâm đen vì ẩm ướt và nóng).

谓因湿热郁积而变黑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁黑

hēi

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
黑三棱
黑下
黑下水
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép