Bản dịch của từ 郁黩 trong tiếng Việt

郁黩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

郁黩 (Động từ)

yù dú
01

Do某种物质长期堆积而发生腐蚀侵蚀作用类似被沉积物或有害物质侵蚀”),可联想为蕴积致蚀”。

谓因某种物质蕴积而产生侵蚀作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郁黩

Các từ liên quan

郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
郁
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ÚC】
Các biến thể:
𨚼, 𨟝, 鬱, 欝, 𦉚, 𩰪
Hình thái radical:
⿰,有,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép