Bản dịch của từ 郄兵 trong tiếng Việt
郄兵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
郄兵 (Động từ)
【xì bīng】
01
Rút quân, rút quân; rút quân hoặc hủy bỏ việc triển khai chiến đấu (trả quân)
退兵,撤走军队。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄兵
qiè
郄
bīng
兵
Các từ liên quan
郄公
郄地
郄始
郄曲
郄枝
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
- Bính âm:
- 【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
- Hình thái radical:
- ⿰,𠫤,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤲
契
䞣
䌌
猰
䫔
䟙
㾜
㛙
㾀
愜
㰤
滊
䩤
愾
忥
㗲
㳀
绤
隟
䚷
㑶
郤
㚛
䧘
隚
鄮
䣞
邴
阞
郕
邷
䧋
陕
䣎
䧖
怲
肽
饳
审
実
疚
㠽
瓭
奍
䒩
绎
刺
