Bản dịch của từ 郄地 trong tiếng Việt
郄地
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
郄地 (Danh từ)
【xì dì】
01
Vùng biên giới giữa hai nước; chỗ tiếp giáp quốc giới (từ Hán–Việt: 郄 ~ 通“隙” chỉ ranh giới)
指两国交界之地。即国境线。郄,通“隙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄地
qiè
郄
dì
地
Các từ liên quan
郄公
郄兵
郄始
郄曲
郄枝
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
- Bính âm:
- 【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
- Hình thái radical:
- ⿰,𠫤,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤲
契
䞣
䌌
猰
䫔
䟙
㾜
㛙
㾀
愜
㰤
滊
䩤
愾
忥
㗲
㳀
绤
隟
䚷
㑶
郤
㚛
䧘
隚
鄮
䣞
邴
阞
郕
邷
䧋
陕
䣎
䧖
怲
肽
饳
审
実
疚
㠽
瓭
奍
䒩
绎
刺
