Bản dịch của từ 郄始 trong tiếng Việt

郄始

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

郄始 (Danh từ)

xì shǐ
01

Bắt đầu, bắt đầu; sự bắt đầu (cũng có thể được dùng làm động từ "bắt đầu" hoặc danh từ "điểm bắt đầu"). (Khoảng cách của Qie Tong có nghĩa cổ xưa là sự bắt đầu)

开始,初始。郄,通“隙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄始

qiè

shǐ

Các từ liên quan

郄公
郄兵
郄地
郄曲
郄枝
始业
始作俑者
始冠
始创
郄
Bính âm:
【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
Các biến thể:
𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
Hình thái radical:
⿰,𠫤,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép