Bản dịch của từ 郄穴 trong tiếng Việt

郄穴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

郄穴 (Danh từ)

xì xué
01

Huyệt (chỗ lõm/điểm trên cơ thể hoặc đồ vật) — nghĩa cổ: lỗ, chỗ trống; trong y học cổ truyền thường gọi tên các huyệt đạo

1.孔穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuật ngữ châm cứu y học cổ truyền: huyệt đặc biệt nơi khí huyết tụ hội trong khe rỗng của cơ thể (một loại huyệt trong sách 'Châm cứu Giáp Ất Kinh').

2.中医针灸名词。指体内气血聚会于空隙处的重要穴位。见晋皇甫谧《针灸甲乙经》卷三。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄穴

qiè

xué

Các từ liên quan

郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
穴乳
穴井
穴人
穴位
穴倮
郄
Bính âm:
【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
Các biến thể:
𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
Hình thái radical:
⿰,𠫤,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép