Bản dịch của từ 郄縠 trong tiếng Việt

郄縠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

郄縠 (Cụm từ)

xì hú
01

《左传.僖公二十七年》:“﹝晋文公﹞作三军,谋元帅。赵衰曰:‘郄縠可。臣亟闻其言矣,说《礼》《乐》而敦《诗》《书》……君其试之!’乃使郄縠将中军,郄溱佐之。”后世诗文常用“郄縠”比喻儒将。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄縠

qiè

Các từ liên quan

郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
郄
Bính âm:
【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
Các biến thể:
𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
Hình thái radical:
⿰,𠫤,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép