Bản dịch của từ 郄诜丹桂 trong tiếng Việt
郄诜丹桂
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
郄诜丹桂 (Cụm từ)
【qiè shēn dān guì】
01
晋郄诜举贤良对策为天下第一,自视为“桂林之一枝,昆山之片玉”。见《晋书.郄诜传》。后因以“郄诜丹桂”喻科举及第,获得功名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄诜丹桂
qiè
郄
shēn
诜
dān
丹
guì
桂
Các từ liên quan
郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
诜枝
诜桂
诜诜
诜诲
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
桂丛
桂冠
- Bính âm:
- 【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
- Hình thái radical:
- ⿰,𠫤,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤲
契
䞣
䌌
猰
䫔
䟙
㾜
㛙
㾀
愜
㰤
滊
䩤
愾
忥
㗲
㳀
绤
隟
䚷
㑶
郤
㚛
䧘
隚
鄮
䣞
邴
阞
郕
邷
䧋
陕
䣎
䧖
怲
肽
饳
审
実
疚
㠽
瓭
奍
䒩
绎
刺
