Bản dịch của từ 郄诜枝 trong tiếng Việt

郄诜枝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

郄诜枝 (Cụm từ)

xì shēn zhī
01

喻指科举及第。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄诜枝

qiè

shēn

zhī

Các từ liên quan

郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
诜枝
诜桂
诜诜
诜诲
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
郄
Bính âm:
【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
Các biến thể:
𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
Hình thái radical:
⿰,𠫤,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép