Bản dịch của từ 郄诜第 trong tiếng Việt
郄诜第
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
郄诜第 (Danh từ)
【xì shēn dì】
01
Xưng gọi trong thành ngữ/độc danh cổ — xem 郄诜高第 (một tên người hoặc điển tích cổ); thường dùng như tên riêng lịch sử/điển cố
见“郄诜高第”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄诜第
qiè
郄
shēn
诜
dì
第
Các từ liên quan
郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
诜枝
诜桂
诜诜
诜诲
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
- Bính âm:
- 【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
- Hình thái radical:
- ⿰,𠫤,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤲
契
䞣
䌌
猰
䫔
䟙
㾜
㛙
㾀
愜
㰤
滊
䩤
愾
忥
㗲
㳀
绤
隟
䚷
㑶
郤
㚛
䧘
隚
鄮
䣞
邴
阞
郕
邷
䧋
陕
䣎
䧖
怲
肽
饳
审
実
疚
㠽
瓭
奍
䒩
绎
刺
