Bản dịch của từ 郄诜策 trong tiếng Việt

郄诜策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiè

ㄑㄧㄝˋqiethanh huyền

郄诜策 (Danh từ)

xì shēn cè
01

Tên cổ (人名 hoặc danh xưng truyền thống liên quan đến '郄诜丹桂') — một cách gọi lịch sử/biệt danh, ít dùng trong đời sống hiện đại

同“郄诜丹桂”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄诜策

qiè

shēn

Các từ liên quan

郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
诜枝
诜桂
诜诜
诜诲
策世
策书
策事
策使
策免
郄
Bính âm:
【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
Các biến thể:
𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
Hình thái radical:
⿰,𠫤,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一ノフ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép