Bản dịch của từ 郄诜高第 trong tiếng Việt
郄诜高第
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
郄诜高第 (Danh từ)
【qiè shēn gāo dì】
01
Thành tích cao trong khoa cử; đỗ đầu, đạt danh vị cao nhất (thường chỉ đỗ trạng nguyên hoặc đứng đầu bảng trong kỳ thi)
晋郄诜举贤良对策试,为天下第一。见《晋书.郄诜传》。后因以“郄诜高第”喻指科举高中,荣登榜首。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郄诜高第
qiè
郄
shēn
诜
gāo
高
dì
第
Các từ liên quan
郄公
郄兵
郄地
郄始
郄曲
诜枝
诜桂
诜诜
诜诲
高下
高下其手
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
- Bính âm:
- 【Qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHÍCH.TỨC.KHƯỚC】
- Các biến thể:
- 𠜗, 𨛠, 郤, 𨚷
- Hình thái radical:
- ⿰,𠫤,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一ノフ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㤲
契
䞣
䌌
猰
䫔
䟙
㾜
㛙
㾀
愜
㰤
滊
䩤
愾
忥
㗲
㳀
绤
隟
䚷
㑶
郤
㚛
䧘
隚
鄮
䣞
邴
阞
郕
邷
䧋
陕
䣎
䧖
怲
肽
饳
审
実
疚
㠽
瓭
奍
䒩
绎
刺
