ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
郅
Bảng phân tích âm vị 郅
Zhì
Vô cùng; tột cùng; rất
极;最
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Chất
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép