Bản dịch của từ 郅 trong tiếng Việt

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Trạng từ)

zhì
01

Vô cùng; tột cùng; rất

极;最

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ Chất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

郅
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,至,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép