Bản dịch của từ 郇 trong tiếng Việt
郇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
郇 (Danh từ)
【huán】
01
Nước Tuân (nước cổ thời Chu, Trung Quốc, nay thuộc tỉnh Sơn Tây)
周朝国名,在今山西临猗县西
Ví dụ
02
Họ Tuân
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
郇 (Danh từ)
【huán】
01
Họ Hoàn
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huán】【ㄒㄩㄣˊ, ㄏㄨㄢˊ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𨜬, 𨝁
- Hình thái radical:
- ⿰,旬,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋸
杊
廵
潯
噚
咰
紃
姰
循
駨
尋
桪
荁
寏
䍺
鹮
桓
豲
圜
洹
峘
蒝
㦥
䮝
陣
陵
阸
阢
隌
鄮
隐
邬
陲
邵
邚
鄁
𠈶
怮
服
岯
𠅌
绊
虰
彼
糾
咁
到
㸮
