Bản dịch của từ 郇瑕 trong tiếng Việt
郇瑕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄒㄩㄣˊ | x | un | thanh sắc |
郇瑕 (Danh từ)
【huán xiá】
01
Tên gọi vùng đất cổ ở khu vực gần Sơn Tây, Trung Quốc, vùng đất cũ của nước Tấn trong lịch sử Trung Hoa
《左传.成公六年》:“晋人谋去故绛,诸大夫皆曰:‘必居郇﹑瑕氏之地。’”杨伯峻注:“郇在解池西北,瑕在解池南。面积甚大,不可能全部划为晋国都城,此云‘居郇﹑瑕之地’,盖择其一部也。”后世并称,泛指山西临猗一带晋国故地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郇瑕
huán
郇
xiá
瑕
Các từ liên quan
郇厨
郇庖
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
- Bính âm:
- 【huán】【ㄒㄩㄣˊ, ㄏㄨㄢˊ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𨜬, 𨝁
- Hình thái radical:
- ⿰,旬,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋸
杊
廵
潯
噚
咰
紃
姰
循
駨
尋
桪
荁
寏
䍺
鹮
桓
豲
圜
洹
峘
蒝
㦥
䮝
陣
陵
阸
阢
隌
鄮
隐
邬
陲
邵
邚
鄁
𠈶
怮
服
岯
𠅌
绊
虰
彼
糾
咁
到
㸮
