Bản dịch của từ 郊人 trong tiếng Việt

郊人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊人 (Danh từ)

jiāo rén
01

Người tài nhỏ (thời Chu) — chỉ những người trong ‘郊学’ có chút kỹ năng, có thể được lựa chọn dùng; nghĩa cổ xưa, ít dùng trong tiếng hiện đại

1.周代谓郊学中有小才技艺可以选用的人。

Ví dụ
02

Dân cư ven ngoại ô / dân quê ở ngoại thành (người ở vùng ngoại vi, đồng ruộng)

2.郊野居民,农人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊人

jiāo

rén

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊仪
郊位
郊使
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép