Bản dịch của từ 郊仪 trong tiếng Việt
郊仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
郊仪 (Danh từ)
【jiāo yí】
01
Nghi lễ quân bát, đội nghi trượng trong lễ tế ngoài trời của hoàng đế (y phục, nghi trượng, đội ngũ làm lễ tế ngoài hoàng cung)
皇帝郊祭的仪仗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊仪
jiāo
郊
yí
仪
Các từ liên quan
郊丘
郊享
郊人
郊位
郊使
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Hình thái radical:
- ⿰,交,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穚
茭
浇
嬌
茮
憍
峧
䴔
鵁
鷦
嘐
椒
䧬
郈
陜
阨
䢸
鄦
隖
郛
邾
隣
䧆
隒
岲
垆
䄭
迥
卖
茒
𠁩
瓬
狒
姑
佷
佻
郊区
郊游
郊外
城郊
市郊
孟郊
郊野
远郊
近郊
京郊
