Bản dịch của từ 郊保 trong tiếng Việt

郊保

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊保 (Danh từ)

jiāo bǎo
01

Thành nhỏ hoặc lâu đài ở vùng ngoại thành, ngoại ô (tương tự như 'pháo đài').

1.郊外的小城堡。保,同“堡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Binh lính hoặc lính canh giữ thành nhỏ ở vùng ngoại ô, rìa thành phố.

2.指守卫郊外小城堡的徒卒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊保

jiāo

bǎo

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
保丁
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép