Bản dịch của từ 郊囿 trong tiếng Việt

郊囿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊囿 (Danh từ)

jiāo yòu
01

Khu vườn ngoài thành nuôi thú hoang hoặc gia súc; vườn nuôi thú (cổ)

城外蓄养鸟兽的园囿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊囿

jiāo

yòu

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
囿于成见
囿于见闻
囿人
囿台
囿游
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép